A. squared
B. long-range
C. concentrated
D. inexpensive
C
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Từ “compact” trong đoạn thứ hai có nghĩa gần nhất với
A. vuông
B. có tầm xa
C. cô đặc, tập trung compact = concentrated: nhỏ gọn, cô đặc, tập trung
D. không tốn kém
Chọn C
Câu hỏi trên thuộc đề trắc nghiệm dưới đây !
Copyright © 2021 HOCTAP247