Các phương trình liên quan H2SO4(axit sulfuric)

3H2SO4 + Cr2O3 3H2O + Cr2(SO4)3
dung dịch rắn lỏng rắn
không màu lục sẫm không màu trắng
H2SO4 + K2Cr2O7 H2O + CrO3 + K2SO4
dung dịch dung dịch lỏng rắn rắn
không màu vàng cam không màu đỏ thẫm trắng
H2SO4 + 2K2CrO4 H2O + K2Cr2O7 + K2SO4
H2SO4 + 2Na2CrO4 H2O + Na2SO4 + Na2Cr2O7
6H2SO4 + Cu2S 6H2O + 5SO2 + 2CuSO4
dung dịch rắn lỏng khí dung dịch
không màu không màu không màu,mùi hắc xanh lam
H2SO4 + 2NaHS H2S + Na2SO4
H2SO4 + 2KHS H2S + K2SO4 + H2NNHCO2CH2CH3
2HNO3 + CuFeS2 Cu(NO3)2 + 9H2O + 2H2SO4 + 7NO2 + Fe(NO3)3
dung dịch rắn dung dịch lỏng dung dịch khí rắn
không màu xanh lam không màu không màu nâu đỏ
HCl + Ag2SO4 AgCl + H2SO4
FeS2 + H2SO4 H2S + S + FeSO4
rắn dung dịch khí rắn dung dịch
vàng đồng nhạt không màu không màu,mùi trứng thối vàng chanh trong suốt
2H2O + O2 + 2SO2 2H2SO4
lỏng khí khí dung dịch
không màu không màu không màu không màu
H2O + NO2 + SO2 H2SO4 + NO
lỏng khí khí dung dịch khí
không màu nâu đỏ không màu,mùi khai không màu không màu
H2SO4 + KCl HCl + KHSO4
đậm đặc
Cl2 + 2H2O + SO2 H2SO4 + 2HCl
khí lỏng khí dung dịch dung dịch
không màu,mùi sốc không màu ,mùi hắc không màu không màu
2FeS2 + 14H2SO4 Fe2(SO4)3 + 14H2O + 15SO2
rắn dung dịch dung dịch lỏng khí
vàng đồng nhạt không màu nâu nhạt không màu không màu,mùi hắc
FeS2 + 8HNO3 2H2O + 2H2SO4 + 5NO + Fe(NO3)3
rắn dung dịch đặc lỏng dd khí dd
vàng đồng nhạt không màu không màu không màu không màu
3FeS2 + 26HNO3 7H2O + 6H2SO4 + 17NO + 3Fe(NO3)3
rắn dd lỏng rắn khí rắn
không màu không màu
2CH3COONa + H2SO4 2CH3COOH + Na2SO4
3H2SO4 + 2HNO3 + 3Cu2S 4H2O + 2NO + 6CuSO4
4H2SO4 + 3Mg 4H2O + S + 3MgSO4

Chất hóa học

H2SO4

Copyright © 2021 HOCTAP247