Các phương trình liên quan H2SO4(axit sulfuric)

3H2SO4 + K2Cr2O7 + SO2 3H2O + K2SO4 + Cr2(SO4)3
dung dịch dung dịch khí lỏng rắn dung dịch
không màu vàng cam không màu không màu trắng lục
H2O2 + H2SO4 + KI H2O + I2 + K2SO4
lỏng dung dịch rắn lỏng rắn rắn
không màu không màu trắng không màu đen tím trắng
H2SO4 + 2KOH 2H2O + K2SO4
lỏng dung dịch lỏng rắn
không màu không màu không màu trắng
H2SO4 + Mg H2 + MgSO4
lỏng rắn khí lỏng
không màu trắng bạc không màu
Br2 + H2O + H2SO3 H2SO4 + 2HBr
Lỏng Lỏng khí lỏng lỏng
Nâu đỏ Không màu Không màu Không màu
2CaF2 + 2H2SO4 + SiO2 2H2O + 2CaSO4 + SiF4
Rắn Lỏng Rắn lỏng rắn khí
2H2O + H2S2O8 H2O2 + 2H2SO4
Lỏng Lỏng lỏng lỏng
H2SO4 + BaO2 H2O2 + BaSO4
Lỏng Rắn lỏng kt
không màu trắng không màu trắng
H2SO4 + Na2O2 H2O2 + Na2SO4
Lỏng Rắn lỏng rắn
không màu không màu
2Ag + 2H2SO4 2H2O + SO2 + Ag2SO4
Rắn Đặc nóng lỏng khí rắn
trắng bạc không màu ,mùi hắc
2H2SO4 + 2H2NCH2COONa Na2SO4 + (HOOCCH2NH3)2SO4
Fe2(SO4)3 + H2S H2SO4 + S + 2FeSO4
FeS + H2SO4 H2S + FeSO4
3Cu + 4H2SO4 + 2KNO3 4H2O + 2NO + K2SO4 + 3CuSO4
C6H6 + H2SO4 H2O + C6H5SO3H
3H2SO4 + 2KMnO4 + C6H5CHCH2 4H2O + 2MnSO4 + K2SO4 + CO2 + C6H5COOH
rắn
nâu đen
H2SO4 + MgO H2O + MgSO4
dung dịch rắn lỏng kt
không màu trắng không màu trắng
3H2SO4 + 2B 3SO2 + 2H3BO3
đậm đặc
2H2SO4 + 4KCl + MnO2 Cl2 + 2H2O + 2K2SO4 + MnCl2
dung dịch rắn rắn khí lỏng rắn dung dịch
không màu trắng đen vàng lục không màu trắng xanh lục
3CH3CHO + 4H2SO4 + K2Cr2O7 3CH3COOH + 4H2O + K2SO4 + Cr2(SO4)3
dd dung dịch dung dịch dung dịch lỏng rắn dung dịch
không màu da cam không màu không màu trắng hồng

Chất hóa học

H2SO4

Copyright © 2021 HOCTAP247